private foundation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức từ thiện tư nhân: "private foundation" là một tổ chức từ thiện không nhận phần lớn sự hỗ trợ tài chính từ công chúng. Thay vào đó, nó thường được tài trợ bởi một cá nhân, gia đình, hoặc một nhóm nhỏ các nhà hảo tâm, và hoạt động vì mục đích từ thiện, giáo dục, hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Quỹ Rockefeller là một tổ chức từ thiện tư nhân nổi tiếng tài trợ cho các sáng kiến y tế toàn cầu.)
- (Nhiều tổ chức từ thiện tư nhân tập trung vào các lĩnh vực cụ thể như giáo dục hoặc nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a private foundation": thành lập một tổ chức từ thiện tư nhân.
- The billionaire decided to establish a private foundation to support environmental conservation. (Tỷ phú đã quyết định thành lập một tổ chức từ thiện tư nhân để hỗ trợ bảo tồn môi trường.)
"private foundation vs. public charity": sự khác biệt giữa tổ chức từ thiện tư nhân và tổ chức từ thiện công cộng.
- Unlike a public charity, a private foundation does not rely on broad public donations. (Khác với tổ chức từ thiện công cộng, một tổ chức từ thiện tư nhân không phụ thuộc vào các khoản quyên góp rộng rãi từ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Foundation (n): quỹ, tổ chức nền tảng (thường dùng chung).
- The foundation donated millions to cancer research. (Quỹ đã quyên góp hàng triệu đô la cho nghiên cứu ung thư.)
Private (adj): tư nhân, riêng tư.
- This is a private event, not open to the public. (Đây là sự kiện tư nhân, không mở cửa cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Nonpublic charity: tổ chức từ thiện không công cộng (ít phổ biến hơn).
- Family foundation: quỹ gia đình (một dạng của tổ chức từ thiện tư nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a private foundation: thành lập một tổ chức từ thiện tư nhân.
- They set up a private foundation to manage their charitable donations. (Họ đã thành lập một tổ chức từ thiện tư nhân để quản lý các khoản quyên góp từ thiện của mình.)
Fund a private foundation: tài trợ cho một tổ chức từ thiện tư nhân.
- The corporation funded a private foundation to promote education in rural areas. (Tập đoàn đã tài trợ cho một tổ chức từ thiện tư nhân để thúc đẩy giáo dục ở các vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- A private foundation in the making: một tổ chức từ thiện tư nhân đang được hình thành.
- The new fund is a private foundation in the making, with initial capital from a single donor. (Quỹ mới là một tổ chức từ thiện tư nhân đang được hình thành, với vốn ban đầu từ một nhà tài trợ duy nhất.)